画地为狱
Phồn thể: 畫地為獄
huà dì wéi yù
Âm Hán Việt: hoạ địa vi ngục
1.xem 画地为牢
see 画地为牢
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 畫地為獄
huà dì wéi yù
Âm Hán Việt: hoạ địa vi ngục
1.xem 画地为牢
see 画地为牢
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác