町
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
dīng
Âm Hán Việt: đinh
1.(dùng trong địa danh)
(used in place names)
tǐng
Âm Hán Việt: đinh
1.lối đi nâng giữa các ruộng
raised path between fields
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác