男欢女爱
Phồn thể: 男歡女愛
nán huān nǚ ài
Âm Hán Việt: nam hoan nữ ái
1.tình yêu say đắm (thành ngữ)
passionate love (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác