男扮女装
Phồn thể: 男扮女裝
nán bàn nǚ zhuāng
Âm Hán Việt: nam ban nữ trang
1.(người đàn ông) giả gái (thành ngữ)
(of a man) to dress as a woman (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác