男性厌恶
Phồn thể: 男性厭惡
nán xìng yàn wù
Âm Hán Việt: nam tính yếm ố
1.ghét đàn ông
misandry
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 男性厭惡
nán xìng yàn wù
Âm Hán Việt: nam tính yếm ố
1.ghét đàn ông
misandry
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác