男性凝视
Phồn thể: 男性凝視
nán xìng níng shì
Âm Hán Việt: nam tính ngưng thị
male gaze
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 男性凝視
nán xìng níng shì
Âm Hán Việt: nam tính ngưng thị
male gaze
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác