男孩乐队
Phồn thể: 男孩樂隊
nán hái yuè duì
Âm Hán Việt: nam hài nhạc đội
1.ban nhạc nam (loại nhóm nhạc pop)
boy band (type of pop group)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác