男子气概
Phồn thể: 男子氣概
nán zǐ qì gài
Âm Hán Việt: nam tử khí khái
1.tính nam tính
2.sự nam tính
masculinity · manliness
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác