男女老少
nán nǚ lǎo shào
Âm Hán Việt: nam nữ lão thiếu
1.đàn ông, phụ nữ, người già và trẻ; mọi loại người; người ở mọi lứa tuổi
men, women, young and old; all kinds of people; people of all ages
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác