男女同校
nán nǚ tóng xiào
Âm Hán Việt: nam nữ đồng hiệu
1.giáo dục chung
coeducation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácnán nǚ tóng xiào
Âm Hán Việt: nam nữ đồng hiệu
1.giáo dục chung
coeducation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác