男女关系
Phồn thể: 男女關係
nán nǚ guān xì
Âm Hán Việt: nam nữ quan hệ
1.mối quan hệ nam nữ
2.mối quan hệ thân mật
man-woman connection · intimate relationship
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác