男儿有泪不轻弹
Phồn thể: 男兒有淚不輕彈
nán ér yǒu lèi bù qīng tán
Âm Hán Việt: nam nhi hữu lệ bất khinh đàn
1.đàn ông thực thụ không dễ dàng khóc (thành ngữ)
real men do not easily cry (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác