男修道院长
Phồn thể: 男修道院長
nán xiū dào yuàn zhǎng
Âm Hán Việt: nam tu đạo viện trưởng
1.trụ trì
2.viện trưởng nam
abbot
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác