电视广播
Phồn thể: 電視廣播
diàn shì guǎng bō
Âm Hán Việt: điện thị quảng bá
1.phát sóng truyền hình
2.phát hình
3.phát video
television broadcast · telecast · videocast
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác