电荷耦合
Phồn thể: 電荷耦合
diàn hè ǒu hé
Âm Hán Việt: điện hạ ngẫu hợp
1.ghép nối điện tích
electric charge coupling
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 電荷耦合
diàn hè ǒu hé
Âm Hán Việt: điện hạ ngẫu hợp
1.ghép nối điện tích
electric charge coupling
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác