电离辐射
Phồn thể: 電離輻射
diàn lí fú shè
Âm Hán Việt: điện ly phúc xạ
1.bức xạ ion hóa
2.bức xạ hạt nhân
ionization radiation · nuclear radiation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác