电磁脉冲
Phồn thể: 電磁脈衝
diàn cí mài chōng
Âm Hán Việt: điện từ mạch xung
1.xung điện từ (EMP)
electromagnetic pulse (EMP)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác