电磁兼容性
Phồn thể: 電磁兼容性
diàn cí jiān róng xìng
Âm Hán Việt: điện từ kiêm dung tính
1.tính tương thích điện từ
electromagnetic compatibility
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác