电炉
Phồn thể: 電爐
diàn lú
Âm Hán Việt: điện lò
1.bếp điện
2.bếp hồng ngoại
electric stove · hot plate
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 電爐
diàn lú
Âm Hán Việt: điện lò
1.bếp điện
2.bếp hồng ngoại
electric stove · hot plate
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác