电气工程
Phồn thể: 電氣工程
diàn qì gōng chéng
Âm Hán Việt: điện khí công trình
1.kỹ thuật điện
electrical engineering
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác