电影剧本
Phồn thể: 電影劇本
diàn yǐng jù běn
Âm Hán Việt: điện ảnh kịch bản
1.kịch bản phim
screenplay; film script
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 電影劇本
diàn yǐng jù běn
Âm Hán Việt: điện ảnh kịch bản
1.kịch bản phim
screenplay; film script
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác