电子邮件
Phồn thể: 電子郵件
diàn zǐ yóu jiàn
Âm Hán Việt: điện tử bưu kiện
HSK 3lượng từ 封 份
1.email
bộ 曰
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 電子郵件
diàn zǐ yóu jiàn
Âm Hán Việt: điện tử bưu kiện
1.email
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác