电子计算机
Phồn thể: 電子計算機
diàn zǐ jì suàn jī
Âm Hán Việt: điện tử kế toán cơ
1.máy tính điện tử
electronic computer
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác