电子表格
Phồn thể: 電子表格
diàn zǐ biǎo gé
Âm Hán Việt: điện tử biểu cách
(computing) spreadsheet
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 電子表格
diàn zǐ biǎo gé
Âm Hán Việt: điện tử biểu cách
(computing) spreadsheet
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác