电子竞技
Phồn thể: 電子競技
diàn zǐ jìng jì
Âm Hán Việt: điện tử cạnh kỹ
1.trò chơi điện tử (như một môn thể thao)
2.thể thao điện tử (viết tắt thành 电竞)
video gaming (as a sport) · e-sports (abbr. to 电竞)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác