电子稳定程序
Phồn thể: 電子穩定程序
diàn zǐ wěn dìng chéng xù
Âm Hán Việt: điện tử ổn định trình tự
1.(ô tô) chương trình cân bằng điện tử (ESP)
(automotive) electronic stability program (ESP)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác