电子盘
Phồn thể: 電子盤
diàn zǐ pán
Âm Hán Việt: điện tử bàn
1.ổ flash USB; ổ đĩa USB
USB flash drive; thumb drive
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 電子盤
diàn zǐ pán
Âm Hán Việt: điện tử bàn
1.ổ flash USB; ổ đĩa USB
USB flash drive; thumb drive
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác