电子环保亭
Phồn thể: 電子環保亭
diàn zǐ huán bǎo tíng
Âm Hán Việt: điện tử hoàn bảo đình
1."trung tâm rác thải điện tử", nơi tái chế thiết bị điện và điện tử cũ
electrical junk depot, site for reprocessing of old electrical and electronic equipment
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác