电子显微镜
Phồn thể: 電子顯微鏡
diàn zǐ xiǎn wēi jìng
Âm Hán Việt: điện tử hiển vi kính
1.kính hiển vi điện tử
electron microscope
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác