电子文件
Phồn thể: 電子文件
diàn zǐ wén jiàn
Âm Hán Việt: điện tử văn kiện
1.tài liệu điện tử
electronic document
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 電子文件
diàn zǐ wén jiàn
Âm Hán Việt: điện tử văn kiện
1.tài liệu điện tử
electronic document
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác