电子数据交换
Phồn thể: 電子數據交換
diàn zǐ shù jù jiāo huàn
Âm Hán Việt: điện tử số cứ giao hoán
1.trao đổi dữ liệu điện tử
electronic exchange of data
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác