电子学系
Phồn thể: 電子學系
diàn zǐ xué xì
Âm Hán Việt: điện tử học hệ
1.khoa điện tử
department of electronics
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 電子學系
diàn zǐ xué xì
Âm Hán Việt: điện tử học hệ
1.khoa điện tử
department of electronics
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác