电子商务
Phồn thể: 電子商務
diàn zǐ shāng wù
Âm Hán Việt: điện tử thương vụ
1.thương mại điện tử
e-commerce
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 電子商務
diàn zǐ shāng wù
Âm Hán Việt: điện tử thương vụ
1.thương mại điện tử
e-commerce
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác