电化教育
Phồn thể: 電化教育
diàn huà jiào yù
Âm Hán Việt: điện hoá giáo dục
1.giáo dục đa phương tiện
2.viết tắt thành 电教
multimedia education · abbr. to 电教
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác