电动玩具
Phồn thể: 電動玩具
diàn dòng wán jù
Âm Hán Việt: điện động ngoạn cụ
1.đồ chơi chạy bằng pin
2.(Đài Loan) trò chơi điện tử
3.trò chơi máy tính
battery-powered toy · (Tw) video game · computer game
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác