电动牙刷
Phồn thể: 電動牙刷
diàn dòng yá shuā
Âm Hán Việt: điện động nha xoát
electric toothbrush
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 電動牙刷
diàn dòng yá shuā
Âm Hán Việt: điện động nha xoát
electric toothbrush
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác