电力机车
Phồn thể: 電力機車
diàn lì jī chē
Âm Hán Việt: điện lực cơ xa
1.đầu máy điện
electric locomotive
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 電力機車
diàn lì jī chē
Âm Hán Việt: điện lực cơ xa
1.đầu máy điện
electric locomotive
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác