甲骨文字
jiǎ gǔ wén zì
Âm Hán Việt: giáp cốt văn tự
1.chữ giáp cốt
2.ký tự xương oracle (một dạng chữ Hán cổ)
oracle script · oracle bone character (an early form of Chinese script)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác