甲状软骨
Phồn thể: 甲狀軟骨
jiǎ zhuàng ruǎn gǔ
Âm Hán Việt: giáp trạng nhuyễn cốt
(anatomy) thyroid cartilage
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 甲狀軟骨
jiǎ zhuàng ruǎn gǔ
Âm Hán Việt: giáp trạng nhuyễn cốt
(anatomy) thyroid cartilage
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác