甲壳虫类
Phồn thể: 甲殼蟲類
jiǎ ké chóng lèi
Âm Hán Việt: giáp xác trùng loại
1.côn trùng thuộc bộ Cánh cứng (tức là bọ cánh cứng)
insects of the order Coleoptera (i.e. beetles)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác