甲型球蛋白
jiǎ xíng qiú dàn bái
Âm Hán Việt: giáp hình cầu đản bạch
1.anpha globulin
2.anpha fetoprotein (AFP)
alpha globulin · alpha fetoprotein (AFP)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác