甲之蜜糖,乙之砒霜
jiǎ zhī mì táng , yǐ zhī pī shuāng
1.mật ong của người này là thuốc độc của người kia (thành ngữ)
one man's meat is another man's poison (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác