由盛转衰
Phồn thể: 由盛轉衰
yóu shèng zhuǎn shuāi
Âm Hán Việt: do thịnh chuyển suy
1.từ thịnh vượng đến suy tàn
2.đạt đỉnh trước khi suy tàn
from prosperity to decline · at its peak before the decline
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác