田间管理
Phồn thể: 田間管理
tián jiān guǎn lǐ
Âm Hán Việt: điền gian quản lý
1.quản lý đất đai
land management
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 田間管理
tián jiān guǎn lǐ
Âm Hán Việt: điền gian quản lý
1.quản lý đất đai
land management
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác