甩手顿脚
Phồn thể: 甩手頓腳
shuǎi shǒu dùn jiǎo
Âm Hán Việt: suý thủ đốn cước
1.vung tay và dậm chân (trong tức giận hoặc tuyệt vọng)
to fling one's arms and stamp one's feet (in anger or despair)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác