甩手掌柜
Phồn thể: 甩手掌櫃
shuǎi shǒu zhǎng guì
Âm Hán Việt: suý thủ chưởng quỹ
1.nghĩa đen: ông chủ tiệm vung tay
2.nghĩa bóng: người chỉ đạo người khác làm nhưng bản thân không làm gì
lit. arm-flinging shopkeeper · fig. sb who asks others to work but does nothing himself
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác