用脑
Phồn thể: 用腦
yòng nǎo
Âm Hán Việt: dụng não
1.làm việc trí óc
to undertake mental work
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 用腦
yòng nǎo
Âm Hán Việt: dụng não
1.làm việc trí óc
to undertake mental work
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác