用户端设备
Phồn thể: 用戶端設備
yòng hù duān shè bèi
Âm Hán Việt: dụng hộ đoan thiết bị
1.thiết bị phía khách hàng
2.CPE
customer premise equipment · CPE
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác