用户界面
Phồn thể: 用戶界面
yòng hù jiè miàn
Âm Hán Việt: dụng hộ giới diện
1.giao diện người dùng
user interface
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 用戶界面
yòng hù jiè miàn
Âm Hán Việt: dụng hộ giới diện
1.giao diện người dùng
user interface
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác