用得其所
yòng de qí suǒ
Âm Hán Việt: dụng đắc kỳ sở
1.được sử dụng đúng cách
2.dùng đúng mục đích
3.phát huy tác dụng
4.phục vụ đúng mục đích
used properly · used for its intended purpose · to put to good use · to serve its purpose
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác